Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "do đó" (1)
do đó

Tiếng Anh
Cụm từtherefore
Tôi bận công việc, do đó không thể tham gia.
I was busy, therefore I couldn’t join.
Từ liên quan "do đó" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "do đó" (2)
Tôi chán ngắt việc nghe lý do đó.
I am sick of hearing that excuse.
Tôi bận công việc, do đó không thể tham gia.
I was busy, therefore I couldn’t join.
